Kênh đại sứ quán GKS 2027: suất theo nước và đại sứ quán cần liên hệ
156 suất ở 74 nước trong kỳ này, nộp trực tuyến và được Đại sứ quán Hàn Quốc theo quốc tịch của bạn xét duyệt. Suất của nước bạn, thay đổi so với 2026, lịch tuyển chọn và cơ quan phụ trách — theo hướng dẫn 2027.
Tóm tắt
- Suất
- 156 suất kênh đại sứ quán ở 74 nước — 88 General, 61 R-GKS, 7 Overseas Koreans & Adoptees. Bạn cạnh tranh với những người nộp khác trong nước mình, không phải cả thế giới.
- Nộp hồ sơ
- Trực tuyến trên trang Study in Korea, từ lúc 11:00 15 tháng 9, 2026 đến lúc 18:00 30 tháng 9, 2026, giờ Hàn Quốc. Bản gốc chỉ được yêu cầu với người vượt qua vòng một.
- Kết quả đầu
- Đại sứ quán công bố kết quả vòng một chậm nhất 16 tháng 10, 2026. Nếu trượt, bạn vẫn có thể nộp qua kênh trường đại học trong cùng kỳ.
- Hỏi ai
- Đại sứ quán Hàn Quốc — hoặc cơ quan mà hướng dẫn nêu cho nước bạn — trong danh bạ bên dưới. 74 cơ quan; bốn trong số đó đặt tại nước láng giềng.
Suất 2027 của nước bạn
156 suất của kênh đại sứ quán được chia trước cho 74 nước — 88 suất General, 61 suất R-GKS và 7 suất Overseas Koreans & Adoptees. Nghĩa là bạn cạnh tranh với những người nộp khác trong nước mình, không phải với cả thế giới.
| Nước | G | R | O&A | Tổng | 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đông Á, Đông Nam Á, Thái Bình Dương | |||||
| Brunei | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Campuchia | 2 | 1 | — | 3 | 3 |
| Fiji | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Indonesia | 2 | 2 | — | 4 | 4 |
| Lào | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Malaysia | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Mông Cổ+2 so với 2026 | 2 | 2 | — | 4 | 2 |
| Myanmar | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Philippines+1 so với 2026 | 1 | 2 | — | 3 | 2 |
| Singapore−1 so với 2026 | 1 | — | — | 1 | 2 |
| Thái Lan | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Timor-Lestecùng tổng, chia khác | 1 | 2 | — | 3 | 3 |
| Việt Nam | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Nam Á | |||||
| Afghanistan | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Ấn Độ | 2 | 2 | — | 4 | 4 |
| Bangladesh | 2 | 1 | — | 3 | 3 |
| Nepal | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Pakistan | 2 | 1 | — | 3 | 3 |
| Sri Lanka | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Trung Á & Kavkaz | |||||
| Azerbaijan | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Kazakhstan+1 so với 2026 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Kyrgyzstan+1 so với 2026 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Tajikistan | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Turkmenistan | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Uzbekistan | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Trung Đông & Bắc Phi | |||||
| Ả Rập Xê-út | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Ai Cập+1 so với 2026 | 2 | 1 | — | 3 | 2 |
| Iran | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Iraqmới trong 2027 | 1 | — | — | 1 | — |
| Jordan−1 so với 2026 | 1 | — | — | 1 | 2 |
| Ma-rốc | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Syria | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Yemen | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Châu Phi hạ Sahara | |||||
| Angola | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Ethiopia+1 so với 2026 | 2 | 1 | — | 3 | 2 |
| Gabon | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Ghana+1 so với 2026 | 2 | 1 | — | 3 | 2 |
| Guinea Xích Đạo | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Kenya | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Madagascar | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Mozambique | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Nam Phi | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Nam Sudanmới trong 2027 | 1 | — | — | 1 | — |
| Nigeria | 2 | 2 | — | 4 | 4 |
| Rwanda−1 so với 2026 | 2 | 1 | — | 3 | 4 |
| Tanzania+1 so với 2026 | 1 | 2 | — | 3 | 2 |
| Uganda | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Zimbabwe | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Châu Âu | |||||
| Ba Lan | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Bulgaria−1 so với 2026 | 1 | — | — | 1 | 2 |
| Nga | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Séc−1 so với 2026 | 1 | — | — | 1 | 2 |
| Thụy Điển | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Ukraina | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Châu Mỹ | |||||
| Bahamasmới trong 2027 | 1 | — | — | 1 | — |
| Bolivia | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Brazil | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Canada | 1 | — | 1 | 2 | 2 |
| Chile | 2 | 1 | — | 3 | 3 |
| Colombia | 2 | 2 | — | 4 | 4 |
| Costa Ricamới trong 2027 | 1 | — | — | 1 | — |
| Cộng hòa Dominica | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Cuba | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Ecuador | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| El Salvador | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Guatemala | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Mexico+1 so với 2026 | 2 | 1 | — | 3 | 2 |
| Panama−1 so với 2026 | 1 | — | — | 1 | 2 |
| Paraguay | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Peru−1 so với 2026 | 1 | 1 | — | 2 | 3 |
| Trinidad và Tobago | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Uruguay | 1 | — | — | 1 | 1 |
| Venezuela | 1 | 1 | — | 2 | 2 |
| Tất cả các nước | 88 | 61 | 7 | 156 | 150 |
G = General · R = R-GKS · O&A = Overseas Koreans & Adoptees. Dấu gạch ngang nghĩa là nước đó không có suất ở chương trình ấy. Cột 2026 là tổng của kỳ trước cho cùng nước.
Hướng dẫn kèm thêm một lưu ý: tuỳ hoàn cảnh tại chỗ, Đại sứ quán Hàn Quốc ở nước được mời có thể quyết định không tiến cử ứng viên nào.
Suất theo từng nước lấy từ mục I.3 của hướng dẫn GKS-U 2027 (tr. 3) và mục 3 của hướng dẫn 2026 (tr. 4–5). Tên nước lấy từ dữ liệu ngôn ngữ chuẩn Unicode, nên cách viết có thể khác bản tiếng Anh của hướng dẫn. 2027 GKS-U Application Guidelines · 2026 GKS-U Application Guidelines
Thay đổi so với 2026
150 suất ở 71 nước thành 156 ở 74. Các danh sách bên dưới nêu từng nước có dòng được thêm, bị bỏ hoặc thay đổi.
- Thêm vào danh sách
- BahamasCosta RicaIraqNam Sudan
- Rời danh sách
- Burundi
- Đổi số
- Bulgaria 2 → 1 · R 1→0Séc 2 → 1 · R 1→0Ai Cập 2 → 3 · G 1→2Ethiopia 2 → 3 · G 1→2Ghana 2 → 3 · G 1→2Jordan 2 → 1 · R 1→0Kazakhstan 3 → 4 · R 1→2Kyrgyzstan 2 → 3 · R 0→1Mexico 2 → 3 · G 1→2Mông Cổ 2 → 4 · G 1→2 · R 1→2Panama 2 → 1 · R 1→0Peru 3 → 2 · G 2→1Philippines 2 → 3 · R 1→2Rwanda 4 → 3 · R 2→1Singapore 2 → 1 · R 1→0Tanzania 2 → 3 · R 1→2Timor-Leste 3 → 3 · G 2→1 · R 1→2
Kênh đại sứ quán vận hành thế nào năm 2027
Một đợt nộp trực tuyến chung cho mọi nước, rồi ba vòng: đại sứ quán, NIIED và các trường bạn đã chọn.
| Bước | Thời điểm |
|---|---|
| Nộp hồ sơ trực tuyến trên trang Study in Korea | lúc 11:00 15 tháng 9, 2026 – lúc 18:00 30 tháng 9, 2026 |
| Kết quả vòng một (đại sứ quán) | chậm nhất 16 tháng 10, 2026 |
| Hồ sơ của người qua vòng một đến NIIED | chậm nhất 30 tháng 10, 2026 |
| Kết quả vòng hai (NIIED) | trong tháng 11 năm 2026 — không in ngày cụ thể |
| Kết quả xét của trường (vòng ba) | chậm nhất lúc 18:00 23 tháng 12, 2026 |
| Người trúng chọn trường cuối cùng | chậm nhất lúc 18:00 29 tháng 12, 2026 |
| Công bố cuối cùng học viên GKS-U 2027 | 7 tháng 1, 2027 — hướng dẫn gọi đây là ngày dự kiến |
Quy tắc hướng dẫn đặt ra
- Chỉ một chương trình — General, R-GKS hoặc Overseas Koreans & Adoptees — và một kênh. Nộp hai lần ở bất cứ đâu thì cả hai hồ sơ bị loại; phát hiện sau thì học bổng bị huỷ.
- Tối đa ba trường trên đơn, ít nhất một trường Type B; ứng viên R-GKS chọn tối đa hai, đều Type B. Danh sách Type A và Type B nằm ở trang các trường của chúng tôi. Trường đại học
- Tuỳ hoàn cảnh tại chỗ, Đại sứ quán Hàn Quốc ở nước được mời có thể quyết định không tiến cử ứng viên nào.
- Trượt vòng một của đại sứ quán thì bạn được nộp lại qua kênh trường đại học trong cùng kỳ, từ tháng 9 đến tháng 11 theo hạn riêng của từng trường. Vượt qua — dù là ứng viên chính hay dự bị — thì cửa đó đóng lại. Hạn nộp diện trường đại học theo từng trường
- Bản gốc và bản sao chứng thực chỉ được yêu cầu với người qua vòng một, theo hạn do đại sứ quán hoặc trường thông báo. Có cần apostille hay hợp pháp hoá lãnh sự không nằm ở mục hồ sơ của hướng dẫn. Giấy tờ cần nộp
- Đánh giá năng lực gồm xét hồ sơ và phỏng vấn vấn đáp. Hướng dẫn nêu kết quả học tập, năng lực ngoại ngữ, hoạt động học thuật, đóng góp cho xã hội và giao lưu quốc tế, tiềm năng, cùng tính đầy đủ và xác thực của hồ sơ.
Đại sứ quán Hàn Quốc của bạn
Phụ lục B của hướng dẫn: cơ quan xét hồ sơ kênh đại sứ quán cho từng nước được mời, kèm điện thoại, fax và e-mail đúng như tài liệu in ra. Bốn nước được phục vụ từ nước láng giềng, và tên cơ quan cho biết là nước nào.
2027 GKS-U Application Guidelines · Appendix B pp.25–27
Tên nước và tên cơ quan lấy từ dữ liệu ngôn ngữ chuẩn Unicode, nên cách viết có thể khác bản tiếng Anh của hướng dẫn.
Hai bản, khác nhau 48 dòng
Danh bạ này theo bản tiếng Anh của lần sửa ngày 14 tháng 9 năm 2026. Bản tiếng Hàn của cùng lần sửa in số điện thoại, địa chỉ hoặc cơ quan khác ở 48 trong 74 dòng: Ấn Độ do Korean Education Centre tại đó phụ trách, Kazakhstan do Tổng lãnh sự quán tại Almaty. Bản tiếng Anh từng có ghi chú rằng bản tiếng Hàn có hiệu lực khi cách hiểu mâu thuẫn, và lần sửa này đã bỏ ghi chú đó.
Các dòng đánh dấu "bản tiếng Hàn khác" là những dòng đó; khi bản tiếng Hàn nêu cơ quan hoặc địa chỉ khác, thông tin được hiện dưới dòng. Hai bản in cùng địa chỉ e-mail cho 67 trong 74 nước, nên hãy viết thư trước khi gọi.
Đông Á, Đông Nam Á, Thái Bình Dương
| Nước | Cơ quan | Điện thoại | Fax | |
|---|---|---|---|---|
| Bruneibản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 673-233-0248~9 | 673-233-0254 | brunei@mofa.go.kr |
| Campuchiabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 855-23-211-900~3 | 855-23-219 200 | cambodia@mofa.go.kr |
| Fijibản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 679-330-0977; 0683; 0709 | 679-330-8059 | korembfj@mofa.go.kr |
| Indonesiabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 62-21-2967-2555 | 62-21-2967-2556 | koremb_in@mofa.go.kr |
| Làobản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 856-21-255-770~1 | 856-21-255-772 | laos@mofa.go.kr |
| Malaysiabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 603-4251-2336 ;4904 | 603-4252-1425 | korem-my@mofa.go.kr |
| Mông Cổbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 976-7007-1020 | không in fax | kormg@mofa.go.kr |
| Myanmarbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 95-1-752-7142~4 | 95-1-513-286 | myanmar@mofa.go.kr |
| Philippinesbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 63-2-8856-9210 | 63-2-856-9008; 9019 | philippines@mofa.go.kr |
| Singapore | Đại sứ quán Hàn Quốc | 65-6256-1188 | 65-6254-3191 | korembsg@mofa.go.kr |
| Thái Lanbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 66-2-481-6000 | 662-2-247-7534~5 | koembth@mofa.go.kr |
| Timor-Lestebản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 670-332-1635; 1567 | 670-332-1636 | koreadili@mofa.go.kr |
| Việt Nambản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 84-24-3831-511184-24-3771-0404 | 84-24-3831-5117 | korembviet@mofa.go.kr |
| Bản tiếng Hàn còn liệt kê: | Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Ho Chi Minh City | 84-28-3824-2593 | 84-28-3829-1207 | hcm02@mofa.go.kr |
| Bản tiếng Hàn còn liệt kê: | Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Danang | 84-23-6356-6100 | 84-23-6356-6105 | danang@mofa.go.kr |
Nam Á
| Nước | Cơ quan | Điện thoại | Fax | |
|---|---|---|---|---|
| Afghanistan | Đại sứ quán Hàn Quốc | 974-4463-9555 | không in fax | kabul@mofa.go.kr |
| Ấn Độbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 91-11-4200-7000 | 91-11-2688-4840 | india@mofa.go.kr |
| Bản tiếng Hàn in: | Korean Education Centre in India주인도한국교육원 | 91-11-4501-9360 | không in fax | ikecgks@kecindia.org |
| Bangladesh | Đại sứ quán Hàn Quốc | 880-2-5881-2088~90 | 880-2-2222-63871 | embdhaka@mofa.go.kr |
| Nepalbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 977-1-537-0172; 7391; 0417; 4972 | 977-1-537-5485; 2041 | konepemb@mofa.go.kr |
| Pakistanbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 92-51-227-9380~1; 6 | 92-51-227-9391 | pakistan@mofa.go.kr |
| Sri Lanka | Đại sứ quán Hàn Quốc | 94-11-269-9036~8 | 94-11-269-6699 | korembsl@mofa.go.kr |
Trung Á & Kavkaz
| Nước | Cơ quan | Điện thoại | Fax | |
|---|---|---|---|---|
| Azerbaijanbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 994-12-498-3950~3 | không in fax | azeremb@mofa.go.kr |
| Kazakhstanbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 7-717-257-21-00 | 7-7172-572-500 | koreaemb-kz@mofa.go.kr |
| Bản tiếng Hàn in: | Consulate General of the Republic of Korea in Almaty주알마티총영사관 | 7-727-291-0490, 0449 | 7-7172-572-500 | almakorea@mofa.go.kr |
| Kyrgyzstanbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 996-312-57-00-55 | không in fax | korea.kg@gmail.com |
| Tajikistanbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 992-37-229-3001 | 992-37-229-3001 | tjkorem@mofa.go.kr |
| Bản tiếng Hàn in: | — | 992-44-600-2114; 9116 | 992-37-224-6142 | tajik@mofa.go.kr |
| Turkmenistan | Đại sứ quán Hàn Quốc | 993-12-94-72-86~8 | 993-12-94-72-89 | korembtm@mofa.go.kr |
| Uzbekistan | Đại sứ quán Hàn Quốc | 998-71-252-3151~3 | 998-71-140-0248 | uzkoremb@mofa.go.kr |
Trung Đông & Bắc Phi
| Nước | Cơ quan | Điện thoại | Fax | |
|---|---|---|---|---|
| Ả Rập Xê-út | Đại sứ quán Hàn Quốc | 966-11-488-2211 | 966-11-488-1317 | emsau@mofa.go.kr |
| Ai Cập | Đại sứ quán Hàn Quốc | 20-2-3761-1234~7 | 20-2-3761-1238 | egypt@mofa.go.kr |
| Iran | Đại sứ quán Hàn Quốc | 98-21-8805-4900~4 | 98-21-8805-4899 | emb-ir@mofa.go.kr |
| Iraqbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 964-773-489-7217 | không in fax | kembiraq@mofa.go.kr |
| Jordan | Đại sứ quán Hàn Quốc | 962-6-593-0745~6 | 962-6-593-0280 | jordan@mofa.go.kr |
| Ma-rốcbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 212-537-75-1767; 6791; 1966 | 212-537-75-0189 | morocco@mofa.go.kr |
| Syriabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc tại Li-băng | 961-5-922-846~7, 9 | 961-5-922-851 | lbkor@mofa.go.kr |
| Thổ Nhĩ Kỳbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 90-312-468-4820, 4823 | 90-312-468-2279 | turkey@mofa.go.kr |
| Yemenbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc tại Cộng hoà Yemen (Văn phòng tạm thời Riyadh) | 966-11-488-2211 (ext. 223) | không in fax | yemen@mofa.go.kr |
Châu Phi hạ Sahara
| Nước | Cơ quan | Điện thoại | Fax | |
|---|---|---|---|---|
| Angolabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 244-222-778-794 | không in fax | korembassy_angola@mofa.go.kr |
| Ethiopiabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 251-11-372-8111~14 | không in fax | ethiopia@mofa.go.kr |
| Gabonbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 241-6530-1900 | không in fax | gabon-ambcoree@mofa.go.kr |
| Ghanabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 233-302-771-757 | 233-302-772-313 | ghana@mofa.go.kr |
| Guinea Xích Đạo | Đại sứ quán Hàn Quốc | 240-333-090-775 | không in fax | malabo@mofa.go.kr |
| Kenyabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 254-20-361-5000 | 254-20-374-1337~8 | emb-ke@mofa.go.kr |
| Madagascar | Đại sứ quán Hàn Quốc | 261-20-222-2933 | 261-20-224-9970 | ambcoreemg@mofa.go.kr |
| Mozambique | Đại sứ quán Hàn Quốc | 258-21-495-625 | 258-21-495-638 | embassy_mz@mofa.go.kr |
| Nam Phi | Đại sứ quán Hàn Quốc | 27-12-460-2508 | 27-12-460-1158 | embsa@mofa.go.kr |
| Nam Sudan | Đại sứ quán Hàn Quốc tại Uganda | 256-414-500-197~8 | 256-414-500-199 | emb.kampala@mofa.go.kr |
| Nigeriabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 234-0810-389-0991 | không in fax | emb-ng@mofa.go.kr |
| Rwandabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 250-252-577-577 | không in fax | koremb-rwanda@mofa.go.kr |
| Bản tiếng Hàn in: | — | 250-252-572-127 | koremb-rwanda@hotmail.com | |
| Tanzania | Đại sứ quán Hàn Quốc | 255-22-211-6086~8 | 255-22-211-6099 | embassy-tz@mofa.go.kr |
| Uganda | Đại sứ quán Hàn Quốc | 256-414-500-197~8 | 256-414-500-199 | emb.kampala@mofa.go.kr |
| Zimbabwebản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 263-242-756-542~3; 553 | không in fax | zim@mofa.go.kr |
Châu Âu
| Nước | Cơ quan | Điện thoại | Fax | |
|---|---|---|---|---|
| Ba Lan | Đại sứ quán Hàn Quốc | 48-22-559-2900~04 | 48-22-559-2905 | koremb_waw@mofa.go.kr |
| Bulgaria | Đại sứ quán Hàn Quốc | 359-2-971-2181 | 359-2-971-3388 | korean-embassy@mofa.go.kr |
| Ngabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 7-495-783-2727 | 7-495-783-2797 | embru@mofa.go.kr |
| Séc | Đại sứ quán Hàn Quốc | 420-234-090-411 | 420-234-090-450 | czech@mofa.go.kr |
| Thụy Điển | Đại sứ quán Hàn Quốc | 46-8-5458-9400 | 46-8-660-2818 | koremb.sweden@mofa.go.kr |
| Ukrainabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 380-44-279-6424; 6031 | 380-44-246-3757 | koremb@mofa.go.kr |
Châu Mỹ
| Nước | Cơ quan | Điện thoại | Fax | |
|---|---|---|---|---|
| Bahamas | Đại sứ quán Hàn Quốc tại Cộng hòa Dominica | 1-809-482-6505 | 1-809-482-6504 | embcod@mofa.go.kr |
| Boliviabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 591-2-211-0361~3 | không in fax | coreabolivia@mofa.go.kr |
| Brazilbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 55-61-3321-2500 | 55-61-3421-0872 | emb-br@mofa.go.kr |
| Brazil | Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Sao Paulo | 55-11-3141-1278 | 55-11-3141-1279 | cscoreia@mofa.go.kr |
| Canadabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 1-613-244-5010 | 1-613-244-5034; 5043 | canada@mofa.go.kr |
| Canada | Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Toronto | 1-416-920-3809 | 1-416-924-7305 | toronto@mofa.go.kr |
| Canada | Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại Montreal | 1-514-845-2555 | 1-514-845-1119 | montreal@mofa.go.kr |
| Chilebản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 56-2-2729-3999 | không in fax | chile@gmail.com |
| Bản tiếng Hàn in: | — | 56-2-2228-4214 | 56-2-2206-2355 | embajadadecoreaenchile@gmail.com |
| Colombiabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 57-601-743-1610 | không in fax | embacorea@mofa.go.kr |
| Costa Ricabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 506-2588-0852;0848;0845;0804 | 506-2588-0760 | koco@mofa.go.kr |
| Cộng hòa Dominica | Đại sứ quán Hàn Quốc | 1-809-482-6505 | 1-809-482-6504 | embcod@mofa.go.kr |
| Cubabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 53-7204-0977; 0988 | không in fax | cuba@mofa.go.kr |
| Ecuadorbản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 593-2-352-0866; 0874~6 | 593-2250-1190 | ecuador@mofa.go.kr |
| El Salvador | Đại sứ quán Hàn Quốc | 503-2263-9145 | 503-2263-0783 | embcorea@mofa.go.kr |
| Guatemalabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 502-2382-4051~4 | không in fax | embcor.gt@mofa.go.kr |
| Bản tiếng Hàn in: | — | 502-2382-4051 | 502-2382-4057 | korembsy@mofa.go.krembcor.gt@mofa.go.kr |
| Mexico | Đại sứ quán Hàn Quốc | 52-55-5202-9866 | 52-55-5540-7446 | embcoreamx@mofa.go.kr |
| Panamabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 507-264-8203 | không in fax | panama@mofa.go.kr |
| Paraguaybản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 595-21-605-606; 401; 419 | không in fax | paraguay@mofa.go.kr |
| Perubản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 51-1-632-5000; 5015 | 51-1-632-5010 | peru@mofa.go.kr |
| Trinidad và Tobagobản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 1-868-622-9081; 1069 | 1-868-628-8745 | trinidad@mofa.go.krkoremb.tt@gmail.com |
| Bản tiếng Hàn in: | — | không in fax | trinidad@mofa.go.kr | |
| Uruguay | Đại sứ quán Hàn Quốc | 598-2628-9374~5 | 598-2628-9376 | koemur@mofa.go.kr |
| Venezuelabản tiếng Hàn khác | Đại sứ quán Hàn Quốc | 58-212-954-1270; 1006; 1139 | không in fax | venezuela@mofa.go.kr |
Không có trong danh sách?
Vậy nước bạn không được mời vào kênh đại sứ quán kỳ này — nhưng chưa hết đường. Chương trình UIC của kênh trường đại học mở cho mọi nước trên thế giới trừ Hàn Quốc và có 100 suất riêng tại 13 cơ sở, nộp trực tiếp cho một trường.
Phần hỏi đáp của chính hướng dẫn nói thêm rằng chỉ tiêu theo các thoả thuận song phương về hợp tác văn hoá và giáo dục, và nước không có trong danh sách bậc đại học vẫn có thể có trong danh sách sau đại học (GKS-G).
Câu hỏi thường được tìm
Kênh đại sứ quán hay kênh trường đại học — khác nhau thế nào?
Kênh đại sứ quán: nộp trực tuyến qua hệ thống Study in Korea của NIIED, được Đại sứ quán Hàn Quốc theo quốc tịch của bạn xét duyệt, ghi tối đa ba trường, trong số suất cố định cho nước bạn. Kênh trường đại học: nộp trực tiếp cho một trường, theo lịch của trường, không có chỉ tiêu theo nước. Mỗi kỳ một kênh — trừ trường hợp bạn trượt vòng một của đại sứ quán thì được thử kênh trường trong cùng năm.
Hạn nộp kênh đại sứ quán GKS 2027 là khi nào?
Đợt trực tuyến từ lúc 11:00 15 tháng 9, 2026 đến lúc 18:00 30 tháng 9, 2026, giờ chuẩn Hàn Quốc, chung cho mọi nước. Đại sứ quán công bố kết quả vòng một chậm nhất 16 tháng 10, 2026; bản gốc của người qua vòng một nộp theo ngày mà từng đại sứ quán thông báo.
Chỉ tiêu GKS năm 2027 là bao nhiêu?
156 suất kênh đại sứ quán ở 74 nước — 88 General, 61 R-GKS ở 52 nước, và 7 Overseas Koreans & Adoptees ở 7 nước. Kênh trường đại học thêm 100 suất UIC tại 13 cơ sở, mở cho mọi nước trừ Hàn Quốc, cùng chương trình Associate Degree với danh sách riêng.
Ấn Độ có bao nhiêu suất GKS năm 2027?
4 suất kênh đại sứ quán — 2 General và 2 R-GKS — bằng năm 2026. Bản tiếng Anh của hướng dẫn nêu cơ quan là Đại sứ quán Hàn Quốc tại Ấn Độ; bản tiếng Hàn nêu Korean Education Centre tại Ấn Độ. Cả hai đều có trong danh bạ phía trên.
Pakistan có bao nhiêu suất GKS năm 2027?
3 suất kênh đại sứ quán — 2 General và 1 R-GKS — không đổi so với 2026. Cơ quan là Đại sứ quán Hàn Quốc tại Pakistan, pakistan@mofa.go.kr; bản tiếng Hàn in dải số máy lẻ khác, nên hãy gửi e-mail trước.
Còn Indonesia, Bangladesh, Nigeria, Philippines, Việt Nam?
Indonesia 4, Bangladesh 3, Nigeria 4, Philippines 3, Việt Nam 2 suất kênh đại sứ quán cho 2027. Mỗi dòng trong bảng phía trên có phần chia General, R-GKS và Overseas Koreans & Adoptees cùng tổng 2026 bên cạnh, nên bạn thấy được nước nào thay đổi.
Kết quả kênh đại sứ quán GKS công bố khi nào?
Vòng một, đại sứ quán: chậm nhất 16 tháng 10, 2026. Vòng hai, NIIED: trong tháng 11. Vòng ba, trường xét: chậm nhất lúc 18:00 23 tháng 12, 2026. Danh sách cuối cùng học viên GKS-U 2027 dự kiến 7 tháng 1, 2027, ngày mà hướng dẫn ghi là dự kiến.
Nước tôi không có trong danh sách. Vẫn nộp được không?
Không qua kênh đại sứ quán kỳ này. Chương trình UIC của kênh trường đại học mở cho mọi nước trừ Hàn Quốc, với 100 suất tại 13 cơ sở, nộp trực tiếp cho một trường. Hướng dẫn cũng lưu ý nước không có trong danh sách bậc đại học có thể xuất hiện trong danh sách sau đại học.
Đại sứ quán Hàn Quốc nào phụ trách GKS cho nước tôi?
Cơ quan mà Phụ lục B của hướng dẫn nêu cho quốc tịch của bạn — thường là đại sứ quán tại chính nước bạn; với Bahamas, Nam Sudan, Syria và Yemen là một cơ quan ở nước láng giềng. Danh bạ phía trên có từng số điện thoại và e-mail đúng như bản in. Bản tiếng Hàn khác ở 48 dòng, nên xác nhận qua e-mail trước khi tin vào một số.
Nguồn
- Hướng dẫn nộp hồ sơ GKS-U 2027 (tiếng Anh), sửa ngày 14 tháng 9 năm 2026 — §I.3 suất theo nước (tr. 3), §III nộp hồ sơ và lịch (tr. 9–11), §VI kết quả, Phụ lục B liên hệ Đại sứ quán Hàn Quốc (tr. 25–27)
- Hướng dẫn nộp hồ sơ GKS-U 2027 (bản tiếng Hàn), cùng lần sửa — Phụ lục B so từng dòng với bản tiếng Anh
- Hướng dẫn nộp hồ sơ GKS-U 2026 (tiếng Anh) — §3 suất theo nước (tr. 4–5)
- Bảng thông báo Study in Korea, bài 4522 — đăng ngày 9 tháng 9 năm 2026, thay tệp ngày 14 tháng 9
Tóm tắt độc lập từ các hướng dẫn NIIED công bố; không liên kết với NIIED hay chính phủ Hàn Quốc. Khi hai bản khác nhau, chúng tôi hiện cả hai và không quyết định thay.
