GKS Bảng quy đổi GPA

Xem thang GPA của bạn khớp với mức phần trăm GKS như thế nào.

  • Không chính thức
  • Dựa trên nguồn
  • Kiểm chứng lần cuối

Quy đổi CGPA → thang 100 điểm từ Phụ lục A của hướng dẫn GKS — đây là bảng tra cố định, không tuyến tính, nên hãy đọc hàng tương ứng với thang của bạn thay vì ước tính bằng (GPA ÷ tối đa) × 100. Hàng 80 được tô nổi là mức đủ điều kiện tối thiểu; không có hàng thấp hơn vì 80 là ngưỡng học lực của GKS.

100 điểm/ 4.0/ 4.3/ 4.5/ 5.0
1003.97–4.004.26–4.304.46–4.504.95–5.00
993.92–3.964.22–4.254.41–4.454.90–4.94
983.88–3.914.17–4.214.36–4.404.84–4.89
973.84–3.874.12–4.164.31–4.354.79–4.83
963.80–3.834.08–4.114.26–4.304.73–4.78
953.75–3.794.03–4.074.21–4.254.68–4.72
943.71–3.743.98–4.024.16–4.204.62–4.67
933.67–3.703.93–3.974.11–4.154.57–4.61
923.62–3.663.89–3.924.06–4.104.51–4.56
913.58–3.613.84–3.884.01–4.054.45–4.50
903.49–3.573.75–3.833.91–4.004.34–4.44
893.41–3.483.65–3.743.81–3.904.23–4.33
883.32–3.403.56–3.643.71–3.804.12–4.22
873.24–3.313.46–3.553.61–3.704.01–4.11
863.15–3.233.37–3.453.51–3.603.90–4.00
853.07–3.143.27–3.363.41–3.503.79–3.89
842.98–3.063.18–3.263.31–3.403.68–3.78
832.90–2.973.09–3.173.21–3.303.57–3.67
822.81–2.892.99–3.083.11–3.203.45–3.56
812.72–2.802.90–2.983.01–3.103.34–3.44
802.64–2.712.80–2.892.91–3.003.23–3.33 Mức tối thiểu GKS

Cuộn trong bảng

Cần GPA bao nhiêu để nộp GKS?

Ngưỡng học lực của GKS là điểm 80 trên thang 100 — trên bảng phía trên, tương ứng với CGPA tối thiểu là 2.64 (4.0), 2.80 (4.3), 2.91 (4.5) hoặc 3.23 (5.0). GKS xem điểm của bạn là đạt yêu cầu nếu bạn đáp ứng bất kỳ một trong các cách sau:

  • CGPA đạt hàng 80 (hoặc cao hơn) cho thang điểm của bạn trong bảng trên;
  • điểm tương đương 80 trở lên trên thang 100 điểm; hoặc
  • xếp hạng lớp trong 20% đứng đầu của khóa.

Vì chỉ cần một cách là đủ, CGPA hơi thấp hơn hàng 80 không tự động đồng nghĩa với bị loại — xếp hạng lớp trong 20% đứng đầu vẫn có thể đáp ứng yêu cầu.

Thang GPA của tôi không có trong bảng thì sao?

Nếu thang điểm của bạn không thuộc các thang này, đừng tự nghĩ ra cách quy đổi — GKS yêu cầu bảng điểm đã quy đổi và được trường xác nhận hoặc giấy xác nhận quy đổi điểm do trường đã chấm điểm cho bạn cấp. Phụ lục A chỉ bao gồm các thang 4.0, 4.3, 4.5 và 5.0; với mọi thang khác, các đánh giá của bên thứ ba như WES hay Scholaro chỉ được tính khi trường đó xác nhận con số đã quy đổi — bản tự quy đổi thì không. Khi chưa chắc, hãy dùng tỷ lệ phần trăm hoặc thứ hạng lớp mà trường ghi bằng văn bản.

Cần nộp gì nếu thang của bạn không có trong bảng

Thử công cụ kiểm tra GPA

Xem GPA của bạn so với mức tối thiểu GKS trước khi nộp hồ sơ.

Đến công cụ GPA

Câu hỏi thường gặp

Đọc bảng quy đổi GPA GKS như thế nào?

Tìm cột ứng với thang CGPA của bạn (4.0, 4.3, 4.5 hoặc 5.0), rồi tìm hàng chứa CGPA của bạn — cột bên trái là điểm GKS thang 100 tương đương. Hàng 80 được tô sáng là ngưỡng cơ bản của GKS: đạt tới đó nghĩa là CGPA của bạn đạt mức tối thiểu.

Tại sao không thể tự tính điểm GKS bằng một công thức?

Vì GKS dùng một bảng tra cứu chính thức đã công bố, không phải công thức. Phụ lục A ánh xạ mỗi thang sang điểm thang 100 theo những khoảng hẹp, phi tuyến (các khoảng trên cùng chỉ rộng khoảng 0.04–0.05), nên ước tính kiểu (GPA ÷ tối đa) × 100 có thể rơi nhầm khoảng. Hãy đọc giá trị tương đương trực tiếp từ bảng.

CGPA bao nhiêu thì đạt ngưỡng 80% của GKS trên mỗi thang?

Trên bảng phía trên, ngưỡng 80 bắt đầu từ 2.64 (thang 4.0), 2.80 (4.3), 2.91 (4.5) và 3.23 (5.0). Bằng hoặc cao hơn các mức này, CGPA của bạn đạt mức tối thiểu của GKS; thấp hơn thì Phụ lục A không công bố điểm nào vì nằm dưới ngưỡng đủ điều kiện.

Có thể làm tròn GPA khi nộp GKS không?

Không — hãy khai CGPA đúng như trên bảng điểm chính thức của bạn. Làm tròn lên hay tính lại để chạm ngưỡng 80 có thể khiến hồ sơ của bạn bị loại, vì GKS căn cứ vào con số do trường của bạn xác nhận, chứ không phải con số bạn tự điều chỉnh.

Nên nộp GPA, tỷ lệ phần trăm hay thứ hạng lớp?

Hãy nộp đúng những gì bảng điểm chính thức của bạn xác nhận. Bảng này quy đổi CGPA thang 4.0, 4.3, 4.5 hoặc 5.0, nhưng nếu trường của bạn cấp tỷ lệ phần trăm hoặc thứ hạng lớp thay vì GPA, hãy dùng con số đã được xác nhận đó — GKS cũng chấp nhận thứ hạng lớp trong 20% đứng đầu là đạt ngưỡng.

Bảng quy đổi GPA này lấy từ đâu?

Từ Phụ lục A của Hướng dẫn nộp hồ sơ GKS chính thức (NIIED / Study in Korea) — nguồn được liên kết bên dưới. StudySunbae hoạt động độc lập và tái hiện bảng đã công bố; hãy luôn đối chiếu với hướng dẫn chính thức cho năm bạn nộp hồ sơ.

Nguồn: Hướng dẫn nộp GKS (NIIED / Study in Korea)Kiểm chứng lần cuối Điều kiện cuối cùng do quy trình xét duyệt GKS quyết định.