Danh mục GKS-U 2027 · GKS-G 2026
Các trường đại học GKSType A & Type B
Hướng dẫn tham gia trung lập năm 2026
Xác minh lần cuối 2026-09-11
Tìm trong danh mục tham gia
Bộ lọc chỉ chạy trong trình duyệt này. Tìm kiếm và lựa chọn không được thêm vào URL hoặc gửi tới phân tích.
155 / 155 dòng tham gia
Các trường tham gia GKS-G
75 trường| # | Trường | Khu vực | Nhóm Type | Diện | Chương trình đặc biệt | Nguồn & bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Ajou University | Suwon | GKS-G | Type A · R&D · Global Network | R&D · Global Network | |
| 02 | Baeseok University | Cheonan | GKS-G | Type B · R-GKS | Không được ghi trong nguồn này | |
| 03 | Busan University of Foreign Studies | Busan | GKS-G | Type B · R-GKS | Không được ghi trong nguồn này |
Các trường tham gia GKS-U
80 trường| # | Trường | Khu vực | Nhóm Type | Diện | Chương trình đặc biệt | Nguồn & bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Ajou University | Suwon | GKS-U | Type A · UIC | UIC-Bachelor | |
| 02 | Busan Institute of Science and Technology | Không được ghi trong nguồn này | GKS-U | Cao đẳng | Associate Degree | |
| 03 | Busan University of Foreign Studies | Busan | GKS-U | Type B · R-GKS | Không được ghi trong nguồn này |
Lưu ýKhông hiển thị vì chưa được xác minh trong nguồn P1: ngành học, ngôn ngữ giảng dạy, liên hệ và hồ sơ trường. Hãy xác nhận với trường và thông báo GKS hiện hành.
Đợt 2027 đã thay đổi những gì Các kênh chuyên biệt được chỉ định theo ba kỳ một lần: thông báo kết quả tháng 12 năm 2025 của NIIED ấn định R&D ở 25 trường và Global Network ở 6 trường, cho giai đoạn 2026 đến 2028, nên các nhãn đó không thay đổi theo hướng dẫn 2027. Nhóm chung không có vòng nộp hồ sơ nào cả — NIIED mở cho các trường được chứng nhận trong khung năng lực giáo dục quốc tế 2025, cho cả chương trình cấp bằng lẫn chương trình tiếng Hàn. Danh mục GKS-U ở trên CHÍNH LÀ danh sách 2027: Type A có 28 cơ sở và Type B có 42, so với 30 và 39 của năm 2026. GKS-G vẫn là danh sách 2026, vì chưa có thông báo GKS-G 2027 nào được đăng. Thông báo kết quả diện chuyên biệt (12/2025)
Khảo sát nhu cầu NIIED (6/2026)
2026 · dữ liệu ngành học một phần
Ngành học và bậc đào tạo
Tìm trong 690 dòng ngành–bậc học được chép từ bảng tính do trường công bố. Trình khám phá này chỉ bao gồm các tệp nguồn được nêu tại đây; đây không phải danh sách ngành GKS toàn quốc hay đầy đủ.
690 dòng · 4/153 đơn vị tham gia · 3 trường
Phạm vi chỉ gồm Ewha Womans University (GKS-G và GKS-U), Chungnam National University (GKS-G) và Hanyang University Seoul (GKS-G). Không ước đoán các trường hoặc trường dữ liệu còn thiếu.
Các dòng ngành học được kiểm tra lần cuối 2026-08-25
Lọc bộ dữ liệu một phần
690/690 dòng
Bộ lọc chỉ chạy trong trình duyệt này. Nội dung tìm kiếm và lựa chọn không được thêm vào URL hoặc gửi đến phân tích.
Chungnam National University · Daejeon
Accounting
회계학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 22 · A22:T22Chungnam National University · Daejeon
Accounting
회계학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 22 · A22:T22Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Biology
농생물학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 41 · A41:T41Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Biology
농생물학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 41 · A41:T41Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Chemistry
농화학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 46 · A46:T46Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Chemistry
농화학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 46 · A46:T46Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Economics
농업경제학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 47 · A47:T47Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Economics
농업경제학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 47 · A47:T47Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Machinery Engineering
농업기계공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 44 · A44:T44Chungnam National University · Daejeon
Agricultural Machinery Engineering
농업기계공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 44 · A44:T44Chungnam National University · Daejeon
Agronomy
농학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 38 · A38:T38Chungnam National University · Daejeon
Agronomy
농학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 38 · A38:T38Chungnam National University · Daejeon
Animal Science
축산학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 42 · A42:T42Chungnam National University · Daejeon
Animal Science
축산학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 42 · A42:T42Chungnam National University · Daejeon
Applied Organic Materials Engineering
유기응용재료공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 31 · A31:T31Chungnam National University · Daejeon
Applied Organic Materials Engineering
유기응용재료공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 31 · A31:T31Chungnam National University · Daejeon
Architectural Engineering
건축공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 29 · A29:T29Chungnam National University · Daejeon
Architectural Engineering
건축공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 29 · A29:T29Chungnam National University · Daejeon
Autonomous Vehicle System Engineering
자율운항시스템공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 32 · A32:T32Chungnam National University · Daejeon
Autonomous Vehicle System Engineering
자율운항시스템공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 32 · A32:T32Chungnam National University · Daejeon
Bio-big data
바이오빅데이터학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 48 · A48:T48Chungnam National University · Daejeon
Biochemistry
생화학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 19 · A19:T19Chungnam National University · Daejeon
Biochemistry
생화학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 19 · A19:T19Chungnam National University · Daejeon
Biomedical Engineering
의공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 53 · A53:T53Chungnam National University · Daejeon
Biomedical Engineering
의공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 53 · A53:T53Chungnam National University · Daejeon
Biosciences and Biotechnology
생명과학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 65 · A65:T65Chungnam National University · Daejeon
Biosciences and Biotechnology
생명과학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 65 · A65:T65Chungnam National University · Daejeon
Business Administration
경영학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 21 · A21:T21Chungnam National University · Daejeon
Business Administration
경영학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 21 · A21:T21Chungnam National University · Daejeon
Chemical Engineering and Applied Chemistry
응용화학공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 28 · A28:T28Chungnam National University · Daejeon
Chemical Engineering and Applied Chemistry
응용화학공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 28 · A28:T28Chungnam National University · Daejeon
Chemistry
화학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 17 · A17:T17Chungnam National University · Daejeon
Chemistry
화학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 17 · A17:T17Chungnam National University · Daejeon
Chinese Language & Literature
중어중문학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 6 · A6:T6Chungnam National University · Daejeon
Chinese Language & Literature
중어중문학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 6 · A6:T6Chungnam National University · Daejeon
Clinical Pharmacy & Administration
약무임상약학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 51 · A51:T51Chungnam National University · Daejeon
Clinical Pharmacy & Administration
약무임상약학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 51 · A51:T51Chungnam National University · Daejeon
Clothing and Textiles
의류학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 54 · A54:T54Chungnam National University · Daejeon
Clothing and Textiles
의류학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 54 · A54:T54Chungnam National University · Daejeon
Computer Engineering
컴퓨터공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 25 · A25:T25Chungnam National University · Daejeon
Computer Engineering
컴퓨터공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 25 · A25:T25Chungnam National University · Daejeon
Consumer Science
소비자학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 56 · A56:T56Chungnam National University · Daejeon
Consumer Science
소비자학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 56 · A56:T56Chungnam National University · Daejeon
Convergence System Engineering
융복합시스템공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 63 · A63:T63Chungnam National University · Daejeon
Convergence System Engineering
융복합시스템공학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 63 · A63:T63Chungnam National University · Daejeon
Dairy Science
낙농학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 43 · A43:T43Chungnam National University · Daejeon
Dairy Science
낙농학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean / English
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 43 · A43:T43Chungnam National University · Daejeon
Dance
무용학과
GKS-GLoại B- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy trong dòng nguồn
- Korean 100%
Nguồn
Mở tệp nguồn của trườngcnu_gksg_departments.xlsx · Chungnam National University · dòng 20 · A20:T20
Hỏi đáp
Có thể chọn bao nhiêu trường?
GKS-G Embassy tối đa ba; GKS-G University R-GKS một Type B. GKS-U General Embassy tối đa ba; GKS-U Embassy R-GKS tối đa hai Type B; University Track một cơ sở.
Yêu cầu Type B là gì?
General Embassy cần ít nhất một Type B; GKS-G University R-GKS chỉ Type B; GKS-U Embassy R-GKS tối đa hai Type B. Hãy kiểm tra Choice 1 với đại sứ quán.
Type A và Type B là gì?
Đây là phân loại tham gia, không phải xếp hạng, ngưỡng GPA hay cơ hội trúng tuyển.
Các trường GKS Type B (khu vực) là gì?
Type B là nhóm ngoài thủ đô trong phân loại tham gia GKS chính thức, chẳng hạn như Pusan National University, Kyungpook National University và Chonnam National University.
Type có cho biết cơ hội trúng tuyển không?
Không. Phân loại này không cung cấp tỷ lệ trúng tuyển, ngưỡng GPA riêng hay khuyến nghị chọn trường.
Nên tìm hiểu trường GKS thế nào?
Xác nhận chương trình, diện, cơ sở, bậc học, ngành, ngôn ngữ và thông báo trong University Information.
Kết quả GPA có đề xuất trường không?
Không. Công cụ chỉ so với ngưỡng chung GKS, không xếp hạng trường.
Danh sách GKS đầy đủ ở đâu?
Trang này hiển thị danh mục GKS-U 2027 và danh mục GKS-G 2026 từ các dòng nguồn đã dẫn. Với kỳ tuyển hiện tại, hãy dùng thông báo được liên kết và tệp University Information của nó.
Các chương trình này có giảng dạy bằng tiếng Anh không?
Điều này khác nhau theo từng trường và từng khoa, và không được xác minh ở đây. Hãy kiểm tra trực tiếp với từng trường hoặc từng khoa về ngôn ngữ giảng dạy và các yêu cầu ngôn ngữ.
Chỉ tiêu GKS 2027 theo từng nước — nước bạn được bao nhiêu
